Belanja di App banyak untungnya:
determine->determine {động} · xác định · thôi thúc. volume_up. determinant {tính}. VI. định rõ; xác định. volume_up. determination {danh}. VI. sự quyết tâm; quyết tâm.
determine->determine | DETERMINE ngha trong ting Ting Vit t